alpha receptor

alpha receptor

A scientist points to a diagram of an alpha receptor on a nerve cell membrane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thụ thể alpha: "alpha receptor" một loại thụ thể (receptor) nằm trên màng tế bào thần kinh của hệ thần kinh giao cảm. Chúng được giả thuyết để giải thích tính đặc hiệu của một số tác nhân chỉ ảnh hưởng đến một số hoạt động giao cảm nhất định, như co mạch (vasoconstriction), thư giãn ruột, co trơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Alpha receptors play a key role in regulating blood pressure by causing vasoconstriction. (Các thụ thể alpha đóng vai trò chính trong việc điều hòa huyết áp bằng cách gây co mạch.)
    • Drugs that block alpha receptors are used to treat hypertension. (Thuốc chẹn thụ thể alpha được sử dụng để điều trị tăng huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha receptor activation": sự kích hoạt thụ thể alpha.

    • Alpha receptor activation leads to contraction of smooth muscles in blood vessels. (Sự kích hoạt thụ thể alpha dẫn đến co trơn trong mạch máu.)
  • "Alpha receptor antagonist": chất đối kháng thụ thể alpha.

    • An alpha receptor antagonist can relax the smooth muscles of the prostate. (Một chất đối kháng thụ thể alpha có thể thư giãn trơn của tuyến tiền liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha-adrenergic receptor (danh từ): thụ thể adrenergic alpha (tên đầy đủ hơn).

    • Alpha-adrenergic receptors are divided into subtypes alpha-1 and alpha-2. (Các thụ thể adrenergic alpha được chia thành các phân nhóm alpha-1 alpha-2.)
  • Beta receptor (danh từ): thụ thể beta (một loại thụ thể khác trong hệ thần kinh giao cảm).

    • Beta receptors respond to adrenaline and affect heart rate. (Các thụ thể beta phản ứng với adrenaline ảnh hưởng đến nhịp tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpha-adrenergic receptor: thụ thể adrenergic alpha (thuật ngữ y học chính xác hơn).
  • Sympathetic receptor alpha: thụ thể giao cảm alpha (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "alpha receptor". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - Activate alpha receptors: kích hoạt thụ thể alpha. - The drug activates alpha receptors to cause pupil dilation. (Thuốc kích hoạt thụ thể alpha để gây giãn đồng tử.)

  • Block alpha receptors: chẹn thụ thể alpha.
    • This medication blocks alpha receptors to lower blood pressure. (Thuốc này chẹn thụ thể alpha để hạ huyết áp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "alpha receptor". Tuy nhiên, trong sinh lý học, "alpha" thường được dùng để chỉ loại thụ thể đầu tiên được phát hiện trong một nhóm.